vocabulary 1

explosion

sự bùng nổ

lab

phòng thí nghiệm

thank sb for sth

cảm ơn ai về việc gì

attractive

hấp dẫn

anxious

lo lắng

tornado​

loocs xoays

thieves

kẻ trộm

shopping mall

trung tâm mua sắm

wallet

cái ví

consult

tham vaans tuw vaans

lawyer

luật sư

exhausted

kiệt sức

audience

khans giar aam nhacj

come into

thừa kế , buocws vaof

dirty

bẩn

messy

bừa bộn, lộn xộn , buf xuf

fight

đánh nhau

depress

chán nản

It's time sb did sth

đã đến lúc ai đó làm gì

comic

truyện tranh

drop

đánh rơi

flat tyre

xịt lốp

considerable

phats bieeur

caught the flu

Bị cúm

quality time

thời gian quý báu

unexpected

bất ngờ, không mong đợi

paid as much attention to

chus ys

self-sufficient village

ngooi lang tuwj cung tuwj caaps

campaign

chiến dịch

stopped to take a rest

nghir ngoiw

terrible

khủng khiếp, kinh khủng

guest

khách mời

business trip

chuyến công tác

speech

bài phát biểu

mile

dặm

pull down

phá hủy; phá sập (= demolish)

policy

chính sách

destroy

phá hủy

repair

sửa chữa

essay

bài tiểu luận

unfortunately

không may

toy

đồ chơi

doorstep

thềm cửa

pick up

đón

suppose

cho rằng

in that case

trong trường hợp đó

take of gratitude

tor longf bieets onw