Tài khoản kế toán

111

tiền mặt

112

tiền gửi NH

131

phải thu khách hàng

152

nguyên vật liệu

153

công cụ dụng cụ

154

CP sản xuất dở dang

155

thành phần

156

hàng hóa

211

tài sản cố định hữu hình

214

hao mòn TSCĐ

241

xây dựng cơ bản dở dang

2411

mua sắm TSCĐ

2412

xây dựng cơ bản

2413

sửa chữa lớn TSCĐ

242

chi phí trả trước

331

phải trả người bán

334

phải trả lương nhân viên

341

vay và nợ thuê tài chính

411

vốn đầu tư của chủ sở hữu

414

quỹ đầu tư phát triển

511

doanh thu bán hàng

621

chi phí nguyên liệu

622

chi phí nhân công trực tiếp

627

chi phí sản xuất chung

641

chi phí bán hàng

642

chi phí quản lí doanh nghiệp