Từ mới bài 1

직어

công việc, nghề nghiệp

학생

học sinh

회사원

nhân viên công ty

선생님

giáo viên

의사

bác sĩ

공무원

công chức

관광가이드

hướng dẫn viên du lịch

주부

nội trợ

약사

dược sĩ

운전기사

lái xe

국어국문학과

khoa ngữ văn

국적

quốc tịch

vâng

대학교

trường đại học

대학생

sinh viên

보기

mẫu, ví dụ

사람

người

아니요

không

은행

ngân hàng

này

이름

tên

이메일

email, thư điện tử

tôi

전화

điện thoại

của tôi

주소

địa chỉ

학번

mã số sinh viên

학생증

Thẻ sinh viên

한국어

tiếng Hàn Quốc

한국어과

khoa Hàn ngữ