LC TEST 3

retail

A business that sells goods or services directly to the public. (bán lẻ)

appealing

hấp dẫn

orientation

sự định hướng

coincide

(v) xảy ra đồng thời, trùng khớp với nhau

strategy

chiến lược

consult

(v) hỏi ý kiến, tham khảo

an error of judgement

một quyết định, đánh giá sai

resident

n., adj. /'rezidənt/ người sinh sống, trú ngụ, khách trọ; có nhà ở, cư trú, thường trú

rug

tấm thảm

estate agent

người kinh doanh bất động sản

quotation

sự trích dẫn