DAY1

lose

mất

key

chìa khóa

lock

khóa

delight

n., v. sự vui thích, sự vui sướng, điều thích thú; làm vui thích, làm say mê

invent

phát minh, sáng chế

invention

n.sự phát minh, sự sáng chế

inventive

có óc sáng tạo

awful

kinh khủng

straight

thẳng

line

đường thẳng

nervous

lo lắng

knockdown

đánh gục

tornado

lốc xoáy

instead of

thay cho

thief

tên trộm

wallet

cái ví

upset

làm bối rối, lo lắng

consult

(v) hỏi ý kiến, tham khảo