신체 4

손톱

móng tay

주먹

nắm đấm, nắm tay

발바닥

lòng bàn chân

발톱

móng chân

손금

Đường chỉ tay

지문

dấu vân tay

왼손잡이

thuận tay trái

오른손잡이

thuận tay phải

손금을 보다

xem đường chỉ tay

손톱을 깎다

cắt móng tay

주먹을 쥐세요.

nắm tay lại

지문을 찍다

lăn dấu vân tay